Skip to main content
Chuyển đổi
1 phút read
Updated Tháng 3, 2026

Chuyển đổi Dặm sang Kilômét

Công thức nhanh: km = dặm × 1,609 — kèm các giá trị thông dụng

Quick Answer

1 dặm = 1,60934 kilômét. Mẹo nhanh: nhân dặm với 1,6 để ước tính. 5 dặm = 8 km, 10 dặm = 16 km.

miles
=
1.61km

Step-by-Step Guide

1

Công thức

km = dặm × 1,60934 — Để ước tính nhanh, chỉ cần nhân với 1,6.

💡1,6 dễ nhớ và cho kết quả gần đúng!
2

Các giá trị thông dụng

1 dặm = 1,6 km | 5 dặm = 8 km | 10 dặm = 16 km | 26,2 dặm (marathon) = 42,2 km | 100 dặm = 161 km

💡Khoảng cách marathon là mốc tham chiếu tốt: 26,2 dặm = 42,2 km.
3

Tính nhẩm nhanh

Nhân với 1,6 hoặc dùng mẹo Fibonacci: dặm sang km gần giống dãy Fibonacci (3→5, 5→8, 8→13).

💡5 dặm ≈ 8 km theo dãy Fibonacci!
4

Ví dụ tính toán

Chuyển 15 dặm sang km: 15 × 1,6 = 24 km (chính xác: 24,14 km).

💡Đối với hầu hết mục đích, nhân với 1,6 là đủ chính xác.

Frequently Asked Questions

Một dặm bằng bao nhiêu km?

1 dặm chính xác bằng 1,60934 kilômét. Để tính nhanh, dùng 1,6 km mỗi dặm.

Làm thế nào để chuyển km sang dặm?

Chia kilômét cho 1,609 hoặc nhân với 0,621. Tính nhẩm: km × 0,6 cho kết quả gần đúng.

Những quốc gia nào dùng dặm?

Mỹ, Anh (trên đường bộ) và một số ít quốc gia khác dùng dặm. Hầu hết thế giới dùng kilômét.

Related Guides

🔄More from this category

Explore other topics

Was this helpful?
Share: