Một centimét có bao nhiêu milimét?
1 centimét = 10 milimét. Tiền tố 'milli' = 1/1000, 'centi' = 1/100.
⚡Quick Answer
1 cm = 10 mm. 1 m = 100 cm = 1.000 mm.
cm
=1mm
Step-by-Step Guide
1
Câu trả lời nhanh
1 centimét = 10 milimét. Tiền tố 'centi' = 1/100, 'milli' = 1/1000.
💡Dễ nhớ: 1 cm = 10 mm, như 1 xu = 10 hào.
2
Các quy đổi thông dụng
1cm = 10mm | 2,5cm = 25mm | 5cm = 50mm | 10cm = 100mm | 1m = 1.000mm
💡Đồng xu 500đ có đường kính khoảng 23mm (2,3cm).
3
Tiền tố hệ mét
Milli (milli) = 1/1000 | Centi (centi) = 1/100 | Nên centi lớn hơn milli 10 lần.
💡Tiền tố giống nhau dùng cho các đơn vị khác: mili giây, xenti mét.
Frequently Asked Questions
Đổi centimét sang milimét như thế nào?
Nhân centimét với 10. Ví dụ: 3,7 cm × 10 = 37 mm.
Đổi milimét sang centimét như thế nào?
Chia milimét cho 10. Ví dụ: 45 mm ÷ 10 = 4,5 cm.
1 mét bằng mấy milimét?
1 mét = 1.000 milimét (100cm × 10mm/cm = 1.000mm).
Related Guides
🔄More from this category
Explore other topics
Was this helpful?
Share: