Skip to main content
Chuyển đổi
1 phút read
Updated Tháng 3 2026

Một centimét có bao nhiêu milimét?

1 centimét = 10 milimét. Tiền tố 'milli' = 1/1000, 'centi' = 1/100.

Quick Answer

1 cm = 10 mm. 1 m = 100 cm = 1.000 mm.

cm
=
1mm

Step-by-Step Guide

1

Câu trả lời nhanh

1 centimét = 10 milimét. Tiền tố 'centi' = 1/100, 'milli' = 1/1000.

💡Dễ nhớ: 1 cm = 10 mm, như 1 xu = 10 hào.
2

Các quy đổi thông dụng

1cm = 10mm | 2,5cm = 25mm | 5cm = 50mm | 10cm = 100mm | 1m = 1.000mm

💡Đồng xu 500đ có đường kính khoảng 23mm (2,3cm).
3

Tiền tố hệ mét

Milli (milli) = 1/1000 | Centi (centi) = 1/100 | Nên centi lớn hơn milli 10 lần.

💡Tiền tố giống nhau dùng cho các đơn vị khác: mili giây, xenti mét.

Frequently Asked Questions

Đổi centimét sang milimét như thế nào?

Nhân centimét với 10. Ví dụ: 3,7 cm × 10 = 37 mm.

Đổi milimét sang centimét như thế nào?

Chia milimét cho 10. Ví dụ: 45 mm ÷ 10 = 4,5 cm.

1 mét bằng mấy milimét?

1 mét = 1.000 milimét (100cm × 10mm/cm = 1.000mm).

Related Guides

🔄More from this category

Explore other topics

Was this helpful?
Share: