Chuyển đổi km sang Dặm
1 km = 0,621 dặm — công thức chuyển đổi nhanh
⚡Quick Answer
1 km = 0,621 dặm. Tính nhẩm: chia km cho 1,6. Ví dụ: 10 km ÷ 1,6 = 6,25 dặm. Ngược lại: dặm × 1,6 = km.
Step-by-Step Guide
Công thức
1 kilômét = 0,621371 dặm (thường làm tròn thành 0,62). Để chuyển đổi: km × 0,621 = dặm.
Tính nhẩm nhanh
Chia kilômét cho 1,6 để ra dặm. Ví dụ: 100 km ÷ 1,6 = 62,5 dặm. Hoặc nhân km với 0,6 để ước tính.
Các giá trị thông dụng
1 km = 0,62 mi | 5 km = 3,1 mi | 10 km = 6,2 mi | 50 km = 31 mi | 100 km = 62 mi | 1 dặm = 1,61 km
Ngược lại: Dặm sang km
Dặm × 1,609 = kilômét. Hoặc nhân dặm với 1,6 để ước tính. Ví dụ: 60 mph = 96 km/h.
Frequently Asked Questions
Một dặm bằng bao nhiêu km?
1 dặm = 1,609 kilômét (làm tròn thành 1,6 km). Vậy dặm dài hơn kilômét.
Tại sao một số quốc gia dùng km, số khác dùng dặm?
Hầu hết thế giới dùng hệ mét (km). Chỉ có Mỹ, Anh (một phần) và một số ít quốc gia dùng dặm cho khoảng cách đường bộ.
Chạy 5K bằng bao nhiêu dặm?
5 kilômét = 3,1 dặm. Đây là khoảng cách chạy bộ phổ biến.