Skip to main content
Chuyển đổi
1 phút read
Updated Tháng 3, 2026

Chuyển đổi km sang Dặm

1 km = 0,621 dặm — công thức chuyển đổi nhanh

Quick Answer

1 km = 0,621 dặm. Tính nhẩm: chia km cho 1,6. Ví dụ: 10 km ÷ 1,6 = 6,25 dặm. Ngược lại: dặm × 1,6 = km.

km
=
0.62miles

Step-by-Step Guide

1

Công thức

1 kilômét = 0,621371 dặm (thường làm tròn thành 0,62). Để chuyển đổi: km × 0,621 = dặm.

💡Để ước tính nhanh, chỉ cần nhân với 0,6 (hơi thấp nhưng gần đúng).
2

Tính nhẩm nhanh

Chia kilômét cho 1,6 để ra dặm. Ví dụ: 100 km ÷ 1,6 = 62,5 dặm. Hoặc nhân km với 0,6 để ước tính.

💡1,6 km ≈ 1 dặm. Tỉ lệ này rất quan trọng!
3

Các giá trị thông dụng

1 km = 0,62 mi | 5 km = 3,1 mi | 10 km = 6,2 mi | 50 km = 31 mi | 100 km = 62 mi | 1 dặm = 1,61 km

💡Chạy 5K = 3,1 dặm. Marathon (42,2 km) = 26,2 dặm.
4

Ngược lại: Dặm sang km

Dặm × 1,609 = kilômét. Hoặc nhân dặm với 1,6 để ước tính. Ví dụ: 60 mph = 96 km/h.

💡Giới hạn tốc độ: 60 mph ≈ 100 km/h, 30 mph ≈ 50 km/h.

Frequently Asked Questions

Một dặm bằng bao nhiêu km?

1 dặm = 1,609 kilômét (làm tròn thành 1,6 km). Vậy dặm dài hơn kilômét.

Tại sao một số quốc gia dùng km, số khác dùng dặm?

Hầu hết thế giới dùng hệ mét (km). Chỉ có Mỹ, Anh (một phần) và một số ít quốc gia dùng dặm cho khoảng cách đường bộ.

Chạy 5K bằng bao nhiêu dặm?

5 kilômét = 3,1 dặm. Đây là khoảng cách chạy bộ phổ biến.

Related Guides

🔄More from this category

Explore other topics

Was this helpful?
Share: